TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

self-infection

US/ˈsɛɫf.ɪn.ˈfɛk.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

self-infection nghĩa là sự tự nhiễm bệnh.

Nghĩa của self-infection

Danh từ

  1. Sự tự nhiễm bệnh.

Câu hỏi thường gặp

self-infection nghĩa là gì?

self-infection (danh từ) nghĩa là sự tự nhiễm bệnh.

self-infection phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của self-infection: giọng Mỹ (US) /ˈsɛɫf.ɪn.ˈfɛk.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.