TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

self-insurance

US/ˈsɛɫf.ɪn.ˈʃʊr.ənts/ giọng máy của trình duyệt

self-insurance nghĩa là sự tự bảo hiểm.

Nghĩa của self-insurance

Danh từ

  1. Sự tự bảo hiểm.

Câu hỏi thường gặp

self-insurance nghĩa là gì?

self-insurance (danh từ) nghĩa là sự tự bảo hiểm.

self-insurance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của self-insurance: giọng Mỹ (US) /ˈsɛɫf.ɪn.ˈʃʊr.ənts/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.