self-oscillating
US/ˈsɛɫf.ˈɑː.sə.ˌleɪ.tiɳ/
giọng máy của trình duyệt
self-oscillating nghĩa là tự dao động.
Nghĩa của self-oscillating
Tính từ
- Tự dao động.
Câu hỏi thường gặp
self-oscillating nghĩa là gì?
self-oscillating (tính từ) nghĩa là tự dao động.
self-oscillating phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của self-oscillating: giọng Mỹ (US) /ˈsɛɫf.ˈɑː.sə.ˌleɪ.tiɳ/.