TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

self-oscillator

US/ˈsɛɫf.ˈɑː.sə.ˌleɪ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

self-oscillator nghĩa là bộ tự dao động.

Nghĩa của self-oscillator

Danh từ

  1. Bộ tự dao động.

Câu hỏi thường gặp

self-oscillator nghĩa là gì?

self-oscillator (danh từ) nghĩa là bộ tự dao động.

self-oscillator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của self-oscillator: giọng Mỹ (US) /ˈsɛɫf.ˈɑː.sə.ˌleɪ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.