TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

self-oxidation

US/ˈsɛɫf.ˌɑːk.sə.ˈdeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

self-oxidation nghĩa là Sự tự ô xy hoá.

Nghĩa của self-oxidation

Danh từ

  1. Sự tự ô xy hoá.

Câu hỏi thường gặp

self-oxidation nghĩa là gì?

self-oxidation (danh từ) nghĩa là Sự tự ô xy hoá.

self-oxidation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của self-oxidation: giọng Mỹ (US) /ˈsɛɫf.ˌɑːk.sə.ˈdeɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.