TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

self-profit

US/ˈsɛɫf.ˈprɑː.fət/ giọng máy của trình duyệt

self-profit nghĩa là tư lợi.

Nghĩa của self-profit

Danh từ

  1. Tư lợi.

Câu hỏi thường gặp

self-profit nghĩa là gì?

self-profit (danh từ) nghĩa là tư lợi.

self-profit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của self-profit: giọng Mỹ (US) /ˈsɛɫf.ˈprɑː.fət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.