TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

self-reproduction

US/ˈsɛɫf.ˌri.prə.ˈdək.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

self-reproduction nghĩa là sự tự sinh sản.

Nghĩa của self-reproduction

Danh từ

  1. Sự tự sinh sản.

Câu hỏi thường gặp

self-reproduction nghĩa là gì?

self-reproduction (danh từ) nghĩa là sự tự sinh sản.

self-reproduction phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của self-reproduction: giọng Mỹ (US) /ˈsɛɫf.ˌri.prə.ˈdək.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.