TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

self-sealing

US/ˈsɛɫf.ˈsi.lɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

self-sealing nghĩa là tự hàn, tự vá.

Nghĩa của self-sealing

Tính từ

  1. Tự hàn, tự vá.
    • a self-sealing pneumatic tirelốp xe tự vá

Câu hỏi thường gặp

self-sealing nghĩa là gì?

self-sealing (tính từ) nghĩa là tự hàn, tự vá.

self-sealing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của self-sealing: giọng Mỹ (US) /ˈsɛɫf.ˈsi.lɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.