self-sealing
US/ˈsɛɫf.ˈsi.lɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
self-sealing nghĩa là tự hàn, tự vá.
Nghĩa của self-sealing
Tính từ
- Tự hàn, tự vá.
- a self-sealing pneumatic tirelốp xe tự vá
Câu hỏi thường gặp
self-sealing nghĩa là gì?
self-sealing (tính từ) nghĩa là tự hàn, tự vá.
self-sealing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của self-sealing: giọng Mỹ (US) /ˈsɛɫf.ˈsi.lɪŋ/.