self-taught
US/ˈsɛɫf.ˈtɔt/
giọng máy của trình duyệt
self-taught nghĩa là tự học.
Nghĩa của self-taught
Tính từ
- Tự học.
- self-taught manngười tự học
Dạng từ của self-taught
| So sánh hơn | more self-taught |
| So sánh nhất | most self-taught |
Câu hỏi thường gặp
self-taught nghĩa là gì?
self-taught (tính từ) nghĩa là tự học.
self-taught phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của self-taught: giọng Mỹ (US) /ˈsɛɫf.ˈtɔt/.