TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

self-torture

US/ˈsɛɫf.ˈtɔr.tʃɜː/ giọng máy của trình duyệt

self-torture nghĩa là sự tự hành hạ.

Nghĩa của self-torture

Danh từ

  1. Sự tự hành hạ.

Câu hỏi thường gặp

self-torture nghĩa là gì?

self-torture (danh từ) nghĩa là sự tự hành hạ.

self-torture phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của self-torture: giọng Mỹ (US) /ˈsɛɫf.ˈtɔr.tʃɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.