TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

seltzer

US/ˈsɛltsɚ/ giọng máy của trình duyệt

seltzer nghĩa là Nước khoáng xenxe ((cũng) seltzer water).

Nghĩa của seltzer

Danh từ

  1. Nước khoáng xenxe ((cũng) seltzer water).

Câu hỏi thường gặp

seltzer nghĩa là gì?

seltzer (danh từ) nghĩa là Nước khoáng xenxe ((cũng) seltzer water).

seltzer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của seltzer: giọng Mỹ (US) /ˈsɛltsɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.