TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sematology

giọng máy của trình duyệt

sematology nghĩa là ký hiệu học.

Nghĩa của sematology

Danh từ

  1. Ký hiệu học.

Dạng từ của sematology

Số nhiềusematologies

Câu hỏi thường gặp

sematology nghĩa là gì?

sematology (danh từ) nghĩa là ký hiệu học.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.