TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

semblable

UK/ˈsɛmbləbəl/ US/ˈsɛmbləbəl/ giọng máy của trình duyệt

semblable nghĩa là trông giống, từa tựa.

Nghĩa của semblable

Tính từ

  1. Từ cổ,nghĩa cổ Trông giống, từa tựa, tương tự.

Dạng từ của semblable

So sánh hơnmore semblable
So sánh nhấtmost semblable
Số nhiềusemblables

Họ từ của semblable

Câu hỏi thường gặp

semblable nghĩa là gì?

semblable (tính từ) nghĩa là trông giống, từa tựa.

semblable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của semblable: giọng Anh (UK) /ˈsɛmbləbəl/, giọng Mỹ (US) /ˈsɛmbləbəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.