TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

semi-cylinder

US/ˈsɛ.mi.ˈsɪ.lən.dɜː/ giọng máy của trình duyệt

semi-cylinder nghĩa là hình nửa trụ.

Nghĩa của semi-cylinder

Danh từ

  1. Hình nửa trụ.

Câu hỏi thường gặp

semi-cylinder nghĩa là gì?

semi-cylinder (danh từ) nghĩa là hình nửa trụ.

semi-cylinder phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của semi-cylinder: giọng Mỹ (US) /ˈsɛ.mi.ˈsɪ.lən.dɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.