TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

semi-lunar

US/ˈsɛ.mi.ˈluː.nɜː/ giọng máy của trình duyệt

semi-lunar nghĩa là hình bán nguyệt.

Nghĩa của semi-lunar

Tính từ

  1. Giải phẫu Hình bán nguyệt.
    • semi-lunar bonexương bán nguyệt

Câu hỏi thường gặp

semi-lunar nghĩa là gì?

semi-lunar (tính từ) nghĩa là hình bán nguyệt.

semi-lunar phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của semi-lunar: giọng Mỹ (US) /ˈsɛ.mi.ˈluː.nɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.