semi-trailer truck
giọng máy của trình duyệt
semi-trailer truck nghĩa là công ten nơ, container, công-te-nơ.
Nghĩa của semi-trailer truck
Danh từ
- Mỹ Công-te-nơ, công ten nơ, container.
Dạng từ của semi-trailer truck
| Số nhiều | semi-trailer trucks |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với semi-trailer truck
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
semi-trailer truck nghĩa là gì?
semi-trailer truck (danh từ) nghĩa là công ten nơ, container, công-te-nơ.