TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

semi-vulcanization

US/ˈsɛ.mi.ˌvəl.kə.nə.ˈzeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

semi-vulcanization nghĩa là Sự lưu hoá một nửa.

Nghĩa của semi-vulcanization

Danh từ

  1. Sự lưu hoá một nửa.

Câu hỏi thường gặp

semi-vulcanization nghĩa là gì?

semi-vulcanization (danh từ) nghĩa là Sự lưu hoá một nửa.

semi-vulcanization phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của semi-vulcanization: giọng Mỹ (US) /ˈsɛ.mi.ˌvəl.kə.nə.ˈzeɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.