TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

semiaxis

giọng máy của trình duyệt

semiaxis nghĩa là nửa trục.

Nghĩa của semiaxis

Danh từ

  1. Nửa trục.

Dạng từ của semiaxis

Số nhiềusemiaxes

Câu hỏi thường gặp

semiaxis nghĩa là gì?

semiaxis (danh từ) nghĩa là nửa trục.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.