semiaxis
giọng máy của trình duyệt
semiaxis nghĩa là nửa trục.
Nghĩa của semiaxis
Danh từ
- Nửa trục.
Dạng từ của semiaxis
| Số nhiều | semiaxes |
Câu hỏi thường gặp
semiaxis nghĩa là gì?
semiaxis (danh từ) nghĩa là nửa trục.
semiaxis nghĩa là nửa trục.
| Số nhiều | semiaxes |
semiaxis (danh từ) nghĩa là nửa trục.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.