semiconducting
US/ˌsɛ.mi.kən.ˈdək.tɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
semiconducting nghĩa là bán dẫn.
Nghĩa của semiconducting
Tính từ
- Điện học Bán dẫn.
Câu hỏi thường gặp
semiconducting nghĩa là gì?
semiconducting (tính từ) nghĩa là bán dẫn.
semiconducting phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của semiconducting: giọng Mỹ (US) /ˌsɛ.mi.kən.ˈdək.tɪŋ/.