semination
giọng máy của trình duyệt
semination nghĩa là cách kết hạt.
Nghĩa của semination
Danh từ
- Thực vật học Quá trình kết hạt; cách kết hạt.
Dạng từ của semination
| Số nhiều | seminations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với semination
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
semination nghĩa là gì?
semination (danh từ) nghĩa là cách kết hạt.