TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

semination

giọng máy của trình duyệt

semination nghĩa là cách kết hạt.

Nghĩa của semination

Danh từ

  1. Thực vật học Quá trình kết hạt; cách kết hạt.

Dạng từ của semination

Số nhiềuseminations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với semination

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

semination nghĩa là gì?

semination (danh từ) nghĩa là cách kết hạt.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.