TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

seminiferous

US/ˌsɛ.mə.ˈnɪ.fə.rəs/ giọng máy của trình duyệt

seminiferous nghĩa là chứa hạt giống, chứa tinh, sinh tinh.

Nghĩa của seminiferous

Tính từ

  1. Chứa hạt giống.
  2. Chứa tinh; sinh tinh; dẫn tinh.

Dạng từ của seminiferous

So sánh hơnmore seminiferous
So sánh nhấtmost seminiferous

Câu hỏi thường gặp

seminiferous nghĩa là gì?

seminiferous (tính từ) nghĩa là chứa hạt giống, chứa tinh, sinh tinh.

seminiferous phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của seminiferous: giọng Mỹ (US) /ˌsɛ.mə.ˈnɪ.fə.rəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.