TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

seminomad

US/ˌsɛ.mi.ˈnoʊ.ˌmæd/ giọng máy của trình duyệt

seminomad nghĩa là người bán du cư.

Nghĩa của seminomad

Danh từ

  1. Người bán du cư.

Dạng từ của seminomad

Số nhiềuseminomads

Câu hỏi thường gặp

seminomad nghĩa là gì?

seminomad (danh từ) nghĩa là người bán du cư.

seminomad phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của seminomad: giọng Mỹ (US) /ˌsɛ.mi.ˈnoʊ.ˌmæd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.