TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

semispan

giọng máy của trình duyệt

semispan nghĩa là nửa sải cánh.

Nghĩa của semispan

Danh từ

  1. Nửa sải cánh (máy bay).

Câu hỏi thường gặp

semispan nghĩa là gì?

semispan (danh từ) nghĩa là nửa sải cánh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.