semitic
UK/səˈmɪt.ɪk/
US/səˈmɪt.ɪk/
giọng máy của trình duyệt
semitic nghĩa là xê-mít.
Nghĩa của semitic
Tính từ
- Thuộc Xê-mít.
Danh từ
- Hệ ngôn ngữ Xê-mít.
Dạng từ của semitic
| Số nhiều | Semitics |
Câu hỏi thường gặp
semitic nghĩa là gì?
semitic (tính từ, danh từ) nghĩa là xê-mít.
semitic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của semitic: giọng Anh (UK) /səˈmɪt.ɪk/, giọng Mỹ (US) /səˈmɪt.ɪk/.