semitone
UK/ˈsɛmitoʊn/
US/ˈsɛmitoʊn/
giọng máy của trình duyệt
semitone nghĩa là nửa cung.
Nghĩa của semitone
Danh từ
- Âm nhạc Nửa cung.
Dạng từ của semitone
| Số nhiều | semitones |
Họ từ của semitone
Câu hỏi thường gặp
semitone nghĩa là gì?
semitone (danh từ) nghĩa là nửa cung.
semitone phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của semitone: giọng Anh (UK) /ˈsɛmitoʊn/, giọng Mỹ (US) /ˈsɛmitoʊn/.