TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

semitone

UK/ˈsɛmitoʊn/ US/ˈsɛmitoʊn/ giọng máy của trình duyệt

semitone nghĩa là nửa cung.

Nghĩa của semitone

Danh từ

  1. Âm nhạc Nửa cung.

Dạng từ của semitone

Số nhiềusemitones

Họ từ của semitone

Câu hỏi thường gặp

semitone nghĩa là gì?

semitone (danh từ) nghĩa là nửa cung.

semitone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của semitone: giọng Anh (UK) /ˈsɛmitoʊn/, giọng Mỹ (US) /ˈsɛmitoʊn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.