TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

semitropical

giọng máy của trình duyệt

semitropical nghĩa là cận nhiệt đới.

Nghĩa của semitropical

Tính từ

  1. Cận nhiệt đới.

Câu hỏi thường gặp

semitropical nghĩa là gì?

semitropical (tính từ) nghĩa là cận nhiệt đới.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.