TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

semivowel

US/ˈsɛ.mi.ˌvɑʊ.əl/ giọng máy của trình duyệt

semivowel nghĩa là bán nguyên âm.

Nghĩa của semivowel

Danh từ

  1. Ngôn ngữ học Bán nguyên âm.

Dạng từ của semivowel

Số nhiềusemivowels

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với semivowel

Đồng nghĩa

Họ từ của semivowel

Câu hỏi thường gặp

semivowel nghĩa là gì?

semivowel (danh từ) nghĩa là bán nguyên âm.

semivowel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của semivowel: giọng Mỹ (US) /ˈsɛ.mi.ˌvɑʊ.əl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.