semivowel
US/ˈsɛ.mi.ˌvɑʊ.əl/
giọng máy của trình duyệt
semivowel nghĩa là bán nguyên âm.
Nghĩa của semivowel
Danh từ
- Ngôn ngữ học Bán nguyên âm.
Dạng từ của semivowel
| Số nhiều | semivowels |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với semivowel
Đồng nghĩa
Họ từ của semivowel
Câu hỏi thường gặp
semivowel nghĩa là gì?
semivowel (danh từ) nghĩa là bán nguyên âm.
semivowel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của semivowel: giọng Mỹ (US) /ˈsɛ.mi.ˌvɑʊ.əl/.