TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

send somebody/something flying/sprawling/reeling etc

giọng máy của trình duyệt

send somebody/something flying/sprawling/reeling etc nghĩa là làm, bay.

Nghĩa của send somebody/something flying/sprawling/reeling etc

Cụm từ

  1. làm, khiến (cho) ai hay cái gì đó văng, bay, bắn, rải, nằm ngổn ngang (ra), lảo đảo, loạng choạng, quay cuồng; bắt, buộc, khiến, làm (cho) ai hay cái gì đó di chuyển, chuyển dịch, xê dịch, dịch chuyển, chuyển động, cử động, (di) dời, văng, bay, rơi, bắn, bốc, tỏa (ra, đi),... nhanh chóng, mau chóng, chóng vánh ngang giữa trời, trên không (không chạm đất) hoặc ngang qua cái gì đó
    • The explosion sent glass flying everywhere.Vụ nổ làm kính vỡ văng ra khắp mọi nơi
    • They sent word to the King of their arrival.Họ gửi lời báo trước với Đức Vua về việc họ sắp đến

Câu hỏi thường gặp

send somebody/something flying/sprawling/reeling etc nghĩa là gì?

send somebody/something flying/sprawling/reeling etc (cụm từ) nghĩa là làm, bay.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.