TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

senega

US/ˈsɛ.nɪ.ɡə/ giọng máy của trình duyệt

senega nghĩa là cây xênêga.

Nghĩa của senega

Danh từ

  1. Thực vật học Cây xênêga (thuộc giống viễn chí).

Câu hỏi thường gặp

senega nghĩa là gì?

senega (danh từ) nghĩa là cây xênêga.

senega phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của senega: giọng Mỹ (US) /ˈsɛ.nɪ.ɡə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.