TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

seniority practices

giọng máy của trình duyệt

seniority practices nghĩa là phương pháp thâm niên.

Nghĩa của seniority practices

Danh từ

  1. Kinh tế học Phương pháp thâm niên.

Câu hỏi thường gặp

seniority practices nghĩa là gì?

seniority practices (danh từ) nghĩa là phương pháp thâm niên.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.