sensationally
UK/sɛnˈseɪʃənəli/
US/sɛnˈseɪʃənəli/
giọng máy của trình duyệt
sensationally nghĩa là Gây ra một sự xúc động mạnh mẽ (làm náo động dư luận).
Nghĩa của sensationally
Phó từ
- Gây ra một sự xúc động mạnh mẽ (làm náo động dư luận).
- Cố gắng gây ra sự giật gân.
- Tốt lạ thường
- Kỳ lạ.
Dạng từ của sensationally
| So sánh hơn | more sensationally |
| So sánh nhất | most sensationally |
Câu hỏi thường gặp
sensationally nghĩa là gì?
sensationally (phó từ) nghĩa là Gây ra một sự xúc động mạnh mẽ (làm náo động dư luận).
sensationally phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sensationally: giọng Anh (UK) /sɛnˈseɪʃənəli/, giọng Mỹ (US) /sɛnˈseɪʃənəli/.