sense
Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/sɛns/
US/sɛns/
giọng máy của trình duyệt
sense nghĩa là giác quan, tri giác, cảm giác, thấy.
Nghĩa của sense
Danh từ
- Giác quan.
- the five sensesngũ quan
- Tri giác, cảm giác.
- errors of sensenhững sự sai lầm của tri giác
- Ý thức.
- sense of responsibilityý thức trách nhiệm
- to labour under a sense of wrongbị giày vò vì biết mình có lỗi
- Khả năng phán đoán, khả năng thưởng thức.
- sense of beautykhả năng thưởng thức cái đẹp
- Không đếm được Sự khôn ngoan; sự thông minh.
- good (common) senselẽ thường; lương tri
- person of sensengười thông minh, người biết lẽ phải
- Không đếm được Nghĩa, ý nghĩa.
- these sentences do not make sensenhững câu này không có ý nghĩa gì cả
- what you say is true in a sensevề một ý nghĩa nào đó thì điều anh nói là đúng
- Ý nghĩa, tình cảm chung.
- to take the sense of a meetingnắm ý nghĩ tình cảm chung của mọi người trong cuộc họp
- Hướng, chiều.
- sense of a vectorchiều của vectơ
Ngoại động từ
- Thấy, cảm thấy, có cảm giác, có cảm tưởng.
- Từ Mỹ, nghĩa Mỹ; thông tục Hiểu.
Dạng từ của sense
| Số nhiều | senses |
| Ngôi thứ ba số ít | senses |
| Hiện tại phân từ (-ing) | sensing |
| Quá khứ phân từ | sensed |
| Quá khứ | sensed |
Họ từ của sense
Cụm từ, thành ngữ với sense
- to be one's senses — Đầu óc minh mẫn.
- to be out of one's senses — Điên, dại.
- to frighten somebody out of his senses — Làm cho ai sợ hết hồn hết vía.
- to lose one's senses — Mất trí khôn; Bất tỉnh nhân sự.
- to talk sense — Nói khôn, không nói vớ vẩn.
- to make sense — Rõ ràng, rành mạch, hợp lý (với ai).
- to make sense of something — Giải mã, hiểu.
- sense of humour — Óc khôi hài, óc hài hước
Câu ví dụ với sense
- You have a good sense of humor. Bạn có tính hài hước tốt.
- Can you make sense of this poem? Bạn có thể giải thích nghĩa của bài thơ này không?
- He has a good sense of style. Anh ấy có gu thời trang tốt.
- You have a unique sense of humor. Bạn có khiếu hài hước độc đáo.
- Can you make sense of what he says? Bạn có thể giải thích xem anh ta đang nói gì không?
- I loved Marika's sense of humor. Tôi yêu khiếu hài hước của Marika.
- That makes a lot sense. Nghe rất có lý.
- It makes no sense. Nó chẳng có ý nghĩa gì cả.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
sense nghĩa là gì?
sense (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là giác quan, tri giác, cảm giác, thấy.
sense phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sense: giọng Anh (UK) /sɛns/, giọng Mỹ (US) /sɛns/.