TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sensitivity analysis

US/ ə.ˈnæ.lə.səs/ giọng máy của trình duyệt

sensitivity analysis nghĩa là Phân tích độ nhạy cảm.

Nghĩa của sensitivity analysis

Danh từ

  1. Kinh tế học Phân tích độ nhạy cảm.

Câu hỏi thường gặp

sensitivity analysis nghĩa là gì?

sensitivity analysis (danh từ) nghĩa là Phân tích độ nhạy cảm.

sensitivity analysis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sensitivity analysis: giọng Mỹ (US) / ə.ˈnæ.lə.səs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.