TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sensitometry

giọng máy của trình duyệt

sensitometry nghĩa là phép đo độ nhạy.

Nghĩa của sensitometry

Danh từ

  1. Phép đo độ nhạy.

Dạng từ của sensitometry

Số nhiềusensitometries

Câu hỏi thường gặp

sensitometry nghĩa là gì?

sensitometry (danh từ) nghĩa là phép đo độ nhạy.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.