sentential
US/sɛn.ˈtɛnt.ʃəl/
giọng máy của trình duyệt
sentential nghĩa là danh ngôn, câu.
Nghĩa của sentential
Tính từ
- Thuộc cách ngôn, danh ngôn, câu.
Dạng từ của sentential
| Số nhiều | sententials |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sentential
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
sentential nghĩa là gì?
sentential (tính từ) nghĩa là danh ngôn, câu.
sentential phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sentential: giọng Mỹ (US) /sɛn.ˈtɛnt.ʃəl/.