TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

septa

giọng máy của trình duyệt

septa nghĩa là vách, vách ngăn.

Nghĩa của septa

Danh từ

  1. Sinh vật học Vách, vách ngăn.

Câu hỏi thường gặp

septa nghĩa là gì?

septa (danh từ) nghĩa là vách, vách ngăn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.