TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

septate

US/ˈsɛp.ˌteɪt/ giọng máy của trình duyệt

septate nghĩa là có vách ngăn, chia thành ngăn.

Nghĩa của septate

Tính từ

  1. Sinh vật học Có vách ngăn, chia thành ngăn.

Dạng từ của septate

Ngôi thứ ba số ítseptates
Hiện tại phân từ (-ing)septating
Quá khứ phân từseptated
Quá khứseptated

Câu hỏi thường gặp

septate nghĩa là gì?

septate (tính từ) nghĩa là có vách ngăn, chia thành ngăn.

septate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của septate: giọng Mỹ (US) /ˈsɛp.ˌteɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.