TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

septic tank

giọng máy của trình duyệt

septic tank nghĩa là hố rác tự hoại, hố phân tự hoại.

Nghĩa của septic tank

Danh từ

  1. Hố rác tự hoại, hố phân tự hoại (do hoạt động của các vi khuẩn).

Dạng từ của septic tank

Số nhiềuseptic tanks

Câu hỏi thường gặp

septic tank nghĩa là gì?

septic tank (danh từ) nghĩa là hố rác tự hoại, hố phân tự hoại.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.