sequencing
US/ˈsi.kwənt.siɳ/
giọng máy của trình duyệt
sequencing nghĩa là sự sắp xếp dãy, sự sắp xếp chuỗi.
Nghĩa của sequencing
Danh từ
- Sự sắp xếp dãy, sự sắp xếp chuỗi, sự sắp xếp thứ tự.
- automatic sequencingsự sắp xếp tự động thành chuỗi
Dạng từ của sequencing
| Số nhiều | sequencings |
Câu hỏi thường gặp
sequencing nghĩa là gì?
sequencing (danh từ) nghĩa là sự sắp xếp dãy, sự sắp xếp chuỗi.
sequencing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sequencing: giọng Mỹ (US) /ˈsi.kwənt.siɳ/.