TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sequencing

US/ˈsi.kwənt.siɳ/ giọng máy của trình duyệt

sequencing nghĩa là sự sắp xếp dãy, sự sắp xếp chuỗi.

Nghĩa của sequencing

Danh từ

  1. Sự sắp xếp dãy, sự sắp xếp chuỗi, sự sắp xếp thứ tự.
    • automatic sequencingsự sắp xếp tự động thành chuỗi

Dạng từ của sequencing

Số nhiềusequencings

Câu hỏi thường gặp

sequencing nghĩa là gì?

sequencing (danh từ) nghĩa là sự sắp xếp dãy, sự sắp xếp chuỗi.

sequencing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sequencing: giọng Mỹ (US) /ˈsi.kwənt.siɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.