TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sequent

UK/ˈsiːkwənt/ giọng máy của trình duyệt

sequent nghĩa là liên tục, liên tiếp, theo sau, tiếp sau.

Nghĩa của sequent

Tính từ

  1. Liên tục, liên tiếp.
  2. Theo sau, tiếp sau (ảnh hưởng...).
  3. Toán học Dãy, theo dãy.
    • sequent analysisgải tích dãy

Dạng từ của sequent

So sánh hơnmore sequent
So sánh nhấtmost sequent
Số nhiềusequents

Họ từ của sequent

Câu hỏi thường gặp

sequent nghĩa là gì?

sequent (tính từ) nghĩa là liên tục, liên tiếp, theo sau, tiếp sau.

sequent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sequent: giọng Anh (UK) /ˈsiːkwənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.