sequent
UK/ˈsiːkwənt/
giọng máy của trình duyệt
sequent nghĩa là liên tục, liên tiếp, theo sau, tiếp sau.
Nghĩa của sequent
Tính từ
- Liên tục, liên tiếp.
- Theo sau, tiếp sau (ảnh hưởng...).
- Toán học Dãy, theo dãy.
- sequent analysisgải tích dãy
Dạng từ của sequent
| So sánh hơn | more sequent |
| So sánh nhất | most sequent |
| Số nhiều | sequents |
Họ từ của sequent
Câu hỏi thường gặp
sequent nghĩa là gì?
sequent (tính từ) nghĩa là liên tục, liên tiếp, theo sau, tiếp sau.
sequent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sequent: giọng Anh (UK) /ˈsiːkwənt/.