TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sequestrate

UK/ˈsiːkwəstɹeɪt/ US/ˈsiːkwəstɹeɪt/ giọng máy của trình duyệt

sequestrate nghĩa là tạm thời tịch thu.

Nghĩa của sequestrate

Ngoại động từ

  1. Tạm thời tịch thu.

Dạng từ của sequestrate

Ngôi thứ ba số ítsequestrates
Hiện tại phân từ (-ing)sequestrating
Quá khứ phân từsequestrated
Quá khứsequestrated

Câu hỏi thường gặp

sequestrate nghĩa là gì?

sequestrate (ngoại động từ) nghĩa là tạm thời tịch thu.

sequestrate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sequestrate: giọng Anh (UK) /ˈsiːkwəstɹeɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈsiːkwəstɹeɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.