TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sergt

giọng máy của trình duyệt

sergt nghĩa là trung sĩ.

Nghĩa của sergt

Viết tắt

  1. Trung sĩ (sergeant).
    • Sergt (Colin) HillTrung sĩ (Colin) Hill
  2. Sgt-Maj.
  3. Thượng sĩ.
  4. Viết tắt.
  5. Trung sĩ (sergeant).
    • Sergt (Colin) HillTrung sĩ (Colin) Hill
  6. Sgt-Maj.
  7. Thượng sĩ.

Câu hỏi thường gặp

sergt nghĩa là gì?

sergt (viết tắt) nghĩa là trung sĩ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.