TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

serialism

US/ˈsɪr.i.ə.ˌlɪ.zəm/ giọng máy của trình duyệt

serialism nghĩa là Nhạc 12 âm.

Nghĩa của serialism

Danh từ

  1. Nhạc 12 âm.

Dạng từ của serialism

Số nhiềuserialisms

Câu hỏi thường gặp

serialism nghĩa là gì?

serialism (danh từ) nghĩa là Nhạc 12 âm.

serialism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của serialism: giọng Mỹ (US) /ˈsɪr.i.ə.ˌlɪ.zəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.