seriatim
UK/sɪəɹɪˈeɪtɪm/
giọng máy của trình duyệt
seriatim nghĩa là từng thứ một.
Nghĩa của seriatim
Phó từ
- Từng thứ một, lần lượt từng điểm một.
- to discuss seriatimthảo luận từng điểm một
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với seriatim
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
seriatim nghĩa là gì?
seriatim (phó từ) nghĩa là từng thứ một.
seriatim phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của seriatim: giọng Anh (UK) /sɪəɹɪˈeɪtɪm/.