TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

seriatim

UK/sɪəɹɪˈeɪtɪm/ giọng máy của trình duyệt

seriatim nghĩa là từng thứ một.

Nghĩa của seriatim

Phó từ

  1. Từng thứ một, lần lượt từng điểm một.
    • to discuss seriatimthảo luận từng điểm một

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với seriatim

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

seriatim nghĩa là gì?

seriatim (phó từ) nghĩa là từng thứ một.

seriatim phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của seriatim: giọng Anh (UK) /sɪəɹɪˈeɪtɪm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.