TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

seric

UK/ˈsɛɹɪk/ giọng máy của trình duyệt

seric nghĩa là trung quốc.

Nghĩa của seric

Tính từ

  1. Văn học (thuộc) Trung quốc.

Dạng từ của seric

So sánh hơnmore Seric
So sánh nhấtmost Seric

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với seric

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

seric nghĩa là gì?

seric (tính từ) nghĩa là trung quốc.

seric phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của seric: giọng Anh (UK) /ˈsɛɹɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.