TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sericultural

US/ˈsɛr.ə.ˌkəl.tʃɜ.ːəl/ giọng máy của trình duyệt

sericultural nghĩa là nghề nuôi tằm.

Nghĩa của sericultural

Tính từ

  1. Thuộc Nghề nuôi tằm.

Câu hỏi thường gặp

sericultural nghĩa là gì?

sericultural (tính từ) nghĩa là nghề nuôi tằm.

sericultural phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sericultural: giọng Mỹ (US) /ˈsɛr.ə.ˌkəl.tʃɜ.ːəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.