TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

serin

UK/ˈsɛɹɪn/ US/ˈsɛɹɪn/ giọng máy của trình duyệt

serin nghĩa là chim bạch yến.

Nghĩa của serin

Danh từ

  1. Động vật học Chim bạch yến.

Dạng từ của serin

Số nhiềuserins

Câu hỏi thường gặp

serin nghĩa là gì?

serin (danh từ) nghĩa là chim bạch yến.

serin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của serin: giọng Anh (UK) /ˈsɛɹɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈsɛɹɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.