serin
UK/ˈsɛɹɪn/
US/ˈsɛɹɪn/
giọng máy của trình duyệt
serin nghĩa là chim bạch yến.
Nghĩa của serin
Danh từ
- Động vật học Chim bạch yến.
Dạng từ của serin
| Số nhiều | serins |
Câu hỏi thường gặp
serin nghĩa là gì?
serin (danh từ) nghĩa là chim bạch yến.
serin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của serin: giọng Anh (UK) /ˈsɛɹɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈsɛɹɪn/.