TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

serigraphy

UK/səˈɹɪɡɹəfi/ US/səˈɹɪɡɹəfi/ giọng máy của trình duyệt

serigraphy nghĩa là thuật in bằng lụa.

Nghĩa của serigraphy

Danh từ

  1. Thuật in bằng lụa.

Dạng từ của serigraphy

Số nhiềuserigraphies

Họ từ của serigraphy

Câu hỏi thường gặp

serigraphy nghĩa là gì?

serigraphy (danh từ) nghĩa là thuật in bằng lụa.

serigraphy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của serigraphy: giọng Anh (UK) /səˈɹɪɡɹəfi/, giọng Mỹ (US) /səˈɹɪɡɹəfi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.