seriously
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈsɪə.ɹi.əs.li/
US/ˈsɪɹ.i.əs.li/
giọng máy của trình duyệt
seriously nghĩa là đứng đắn, nghiêm trang, nghiêm trọng, trầm trọng.
Nghĩa của seriously
Phó từ
- Đứng đắn, nghiêm trang.
- Nghiêm trọng, trầm trọng, nặng.
- Thật sự, không đùa.
Dạng từ của seriously
| So sánh hơn | more seriously |
| So sánh nhất | most seriously |
Họ từ của seriously
Câu ví dụ với seriously
- They say that he is seriously ill. Họ nói rằng anh ta đang bị bệnh rất nặng.
- I hope that Tom isn't seriously injured. Tôi hy vọng rằng Tom không bị thương nặng.
- Seriously, it's nothing to worry about. Thành thực mà nói, không có gì phải lo lắng về điều đó.
- You should take this a little more seriously. Bạn nên xem việc này nghiêm túc hơn một chút.
- My mother is seriously ill. Mẹ mình đang ốm nặng.
- Don't make fun of me when I'm talking seriously. Lúc tôi nói chuyện nghiêm túc thì đừng có mà bỡn cợt.
- Tom is seriously considering that. Tom đang cân nhắn một cách nghiêm túc.
- Tom doesn't take Mary seriously. Tom không nghiêm túc với Mary.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
seriously nghĩa là gì?
seriously (phó từ) nghĩa là đứng đắn, nghiêm trang, nghiêm trọng, trầm trọng.
seriously phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của seriously: giọng Anh (UK) /ˈsɪə.ɹi.əs.li/, giọng Mỹ (US) /ˈsɪɹ.i.əs.li/.