serious
Cấp độ B1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈsɪə.ɹi.əs/
US/ˈsɪə.ɹi.əs/
giọng máy của trình duyệt
serious nghĩa là đứng đắn, nghiêm trang, hệ trọng, quan trọng.
Nghĩa của serious
Tính từ
- Đứng đắn, nghiêm trang, nghiêm nghị.
- a serious young personmột thanh niên đứng đắn
- to have a serious lookcó vẻ nghiêm trang, trông nghiêm nghị
- Hệ trọng, quan trọng, không thể coi thường được; nghiêm trọng, trầm trọng, nặng.
- this is a serious matterđây là một vấn đề quan trọng
- serious illnessbệnh nặng, bệnh trầm trọng
- serious defeatsự thất bại nặng
- serious casualtiestổn thương nặng
- Đáng sợ, đáng gờm.
- a serious rivalmột đối thủ đáng gờm
- Thành thật, thật sự, không đùa.
- are you serious?anh có nói thật không?
- a serious attemptmột cố gắng thật sự
- Thuộc Tôn giáo, (thuộc) đạo lý.
Dạng từ của serious
| So sánh hơn | more serious |
| So sánh nhất | most serious |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với serious
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của serious
Câu ví dụ với serious
- Their decision will bring about serious consequences. Quyết định của họ sẽ đem đến chuỗi vấn đề nghiêm trọng.
- Tom is facing a few serious problems. Tom đang phải đối mặt với một số vấn đề nghiêm trọng.
- I heard that his illness is serious. Tôi nghe nói rằng căn bệnh của anh ấy nghiêm trọng đấy.
- Getting married is a serious matter. Kết hôn là một vấn đề quan trọng.
- Tom said that he was serious. Tom bảo rằng anh ấy nghiêm túc.
- He's really serious about learning Berber. Anh ấy nghiêm túc với việc học tiếng Berber.
- Now that's an actually serious question. Giờ thì đó thực sự là một câu hỏi nghiêm túc.
- Surely you can't be serious. Chắc chắn là bạn không thể nghiêm túc được.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
serious nghĩa là gì?
serious (tính từ) nghĩa là đứng đắn, nghiêm trang, hệ trọng, quan trọng.
serious phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của serious: giọng Anh (UK) /ˈsɪə.ɹi.əs/, giọng Mỹ (US) /ˈsɪə.ɹi.əs/.